kì ngộ

kì ngộ

Họ có một kì ngộ bất ngờ tại một quán cà phê nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc gặp gỡ tình cờ, bất ngờ, ý nghĩa đặc biệt: " ngộ" chỉ sự gặp gỡ xảy ra một cách ngẫu nhiên, không được sắp đặt trước, nhưng thường để lại ấn tượng sâu sắc hoặc mang tính định mệnh, thay đổi cuộc đời của những người liên quan.
    • Sự gặp gỡ hiếm hoi, lạ thường: " ngộ" nhấn mạnh tính chất hiếm , khác thường của cuộc gặp, khiến trở nên đáng nhớ hoặc kỳ diệu.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Tình cờ, bất ngờ: Dùng để mô tả một cuộc gặp gỡ mang tính ngẫu nhiên, không dự đoán trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc ngộ giữa hai người xa lạ ấy đã thay đổi cuộc đời họ. (Cuộc gặp gỡ tình cờ giữa hai người không quen biết đó đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của họ.)
    • Trong văn học, ngộ thường điểm khởi đầu cho những câu chuyện tình yêu lãng mạn. (Trong tác phẩm văn học, những cuộc gặp gỡ bất ngờ thường mở ra các câu chuyện tình yêu đẹp.)
  • Tính từ:

    • Một cuộc gặp gỡ ngộ đã đưa họ đến với nhau. (Một lần gặp gỡ tình cờ đã khiến họ nên duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " ngộ tình cờ": cuộc gặp gỡ xảy ra một cách ngẫu nhiên, không chủ đích.

    • ngộ tình cờthư viện đã giúp họ trở thành bạn thân. (Việc gặp nhau bất ngờ tại thư viện đã tạo nên tình bạn thân thiết.)
  • "định mệnh ngộ": cuộc gặp gỡ được cho do số phận sắp đặt.

    • Họ tin rằng đó một định mệnh ngộ, không thể tránh khỏi. (Họ tin rằng cuộc gặp ấy do số phận an bài, không thể nào né tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngộ (động từ): gặp gỡ, bắt gặp.

    • Ngộ bạn giữa phố. (Tình cờ gặp người bạn trên đường phố.)
  • Ngẫu ngộ (danh từ): cuộc gặp gỡ tình cờđồng nghĩa với " ngộ" nhưng ít nhấn mạnh tính chất đặc biệt.

    • Ngẫu ngộ nơi hội chợ. (Cuộc gặp gỡ bất ngờchợ phiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngẫu nhiên gặp gỡ: cuộc gặp xảy ra do tình cờ, không kế hoạch.
  • Tình cờ gặp mặt: gặp nhau một cách bất ngờ.
  • Hội ngộ bất ngờ: cuộc gặp gỡ không được dự đoán trước.
Thành ngữ liên quan
  • ngộ tri âm: cuộc gặp gỡ tình cờ với người bạn tâm giao, tri kỷ.

    • Họ coi nhau ngộ tri âm, chỉ gặp nhau một lần. (Họ xem nhau như những người bạn tâm đầu ý hợp, chỉ gặp nhau một lần duy nhất.)
  • ngộ định mệnh: cuộc gặp gỡ do số phận sắp đặt, thường mang tính chất quan trọng.

    • Chuyến đi ấy trở thành ngộ định mệnh của đời tôi. (Chuyến đi đó đã trở thành cuộc gặp gỡ do số phận an bài trong cuộc đời tôi.)